Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người dân nói chung, xã hội, khác với '私人' (riêng tư).
Câu ví dụ
- 保护公众利益
Bảo vệ lợi ích công chúng
- 向公众道歉
Xin lỗi công chúng
- 这是公众关注的焦点
Đây là tiêu điểm được công chúng quan tâm
- 公众人物
người của công chúng
Kết hợp thường gặp
- 公众利益
lợi ích công chúng
- 公众场合
chỗ công cộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.