Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như nhân vật, địa điểm hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công chúng
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 众chúngnhiều, đông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người dân nói chung, xã hội, khác với '私人' (riêng tư).
Câu ví dụ
- 保护公众利益
Bảo vệ lợi ích công chúng
- 向公众道歉
Xin lỗi công chúng
- 这是公众关注的焦点
Đây là tiêu điểm được công chúng quan tâm
- 公众人物
người của công chúng
Kết hợp thường gặp
- 公众利益
lợi ích công chúng
- 公众场合
chỗ công cộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.