Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
quán
shì*jiè

Nghĩa tiếng Việt

toàn thế giới

Âm Hán Việt

toàn thế giới

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

6 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ phạm vi toàn cầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

toàn thế giới

Từng chữ

  • toàntất cả, toàn bộ
  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • giớiranh giới, giới hạn

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ toàn bộ thế giới.

Câu ví dụ

  • 全世界的人Quán shìjiè de rén thanh 2
  • 全世界都知道Quán shìjiè dōu zhīdào thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 全世界人民
  • 全世界范围
  • 举世闻名

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.