Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuộc ngữ xuất nhập cảnh — vào nước khác.
Câu ví dụ
- 游客需要办理入境手续
Khách du lịch cần làm thủ tục nhập cảnh
- 这是入境签证
Đây là visa nhập cảnh
- 入境时需要出示护照
Khi nhập cảnh cần xuất trình hộ chiếu
Kết hợp thường gặp
- 入境手续
thủ tục nhập cảnh
- 入境签证
visa nhập cảnh
- 非法入境
nhập cảnh trái phép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.