Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guāngjiězuòyòng光

Nghĩa tiếng Việt

quang phân (quá trình phân hủy chất dưới tác động của ánh sáng)

Âm Hán Việt

quang giải tác, tá dụng

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: 角 (cái sừng; góc)

13 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 用 (dùng, sử dụng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ hóa học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quang giải tác, tá dụng

Từng chữ

  • 光quangsáng
  • 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
  • 作tác, tálàm, tạo nên
  • 用dụngdùng, sử dụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.