Từ vựng tiếng Trung
guāng*máng

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 光芒

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ nhỏ)

6 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个光芒很好。Zhège 光芒 hěn hǎo. thanh 4

    光芒 này rất tốt.

  • 我很喜欢光芒。Wǒ hěn xǐhuān 光芒. thanh 3

    Tôi rất thích 光芒.

  • 你知道光芒吗?Nǐ zhīdào 光芒 ma? thanh 3

    Bạn biết 光芒 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.