Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
guāng
míng
lěi
luò

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn, ngay thắp, công khai

Âm Hán Việt

quang minh lỗi lạc

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ)

6 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (đá)

15 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả phẩm chất, hành động của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quang minh lỗi lạc

Từng chữ

  • quangsáng
  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • lỗinhiều đá; cao lớn
  • lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)

Tầng từ vựng

Thẳng thắn và công khai.

Câu ví dụ

  • 他为人光明磊落。Tā wéirén guāngmínglěiluò. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 光明磊落地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.