Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ công nghệ, kỹ thuật hoặc tư tưởng hiện đại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiên tiến
Từng chữ
- 先tiêntrước
- 进tiếnđi lên, tiến lên
Tầng từ vựng
Có thể dùng cho công nghệ, phương pháp, tư tưởng, hoặc người. Trong văn chính trị, 先进 còn mang nghĩa 'nêu gương'. Đối với 反义词: 落后 'lạc hậu'. Từ liên quan: 进步 'tiến bộ', 现代 'hiện đại'.
Câu ví dụ
- 这家公司引进了先进的技术。
- 他被评为先进工作者。
Kết hợp thường gặp
- 先进技术
- 先进经验
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.