Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiōng*dì

Nghĩa tiếng Việt

huynh + đệ (anh em)

Âm Hán Việt

huynh đệ

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có thể dùng để xưng hô thân mật hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

huynh đệ

Từng chữ

  • huynhanh trai
  • đệem trai; dễ dãi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 1men thanh 5liǎ thanh 3shì thanh 4gǎn thanh 3qíng thanh 2fēi thanh 1cháng thanh 2hǎo thanh 3de thanh 5qīn thanh 1xiōng thanh 1dì. thanh 4

    Hai người họ là anh em ruột có tình cảm rất tốt.

  • thanh 4dào thanh 4kùn thanh 4nan thanh 5shí, thanh 2xiōng thanh 1 thanh 4zhī thanh 1jiān thanh 1yào thanh 4 thanh 4xiāng thanh 1bāng thanh 1zhù. thanh 4

    Khi gặp khó khăn, giữa anh em phải giúp đỡ lẫn nhau.

  • thanh 3men thanh 5shì thanh 4duō thanh 1nián thanh 2de thanh 5hǎo thanh 3xiōng thanh 1dì, thanh 4 thanh 2yòng thanh 4 thanh 4qi. thanh 5

    Chúng ta là anh em tốt nhiều năm rồi, không cần khách sáo.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.