Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả lưu trữ vật chất (hàng hóa, thực phẩm) và kỹ thuật số (dữ liệu). Trong lĩnh vực công nghệ, 储存 và 存储 có thể hoán đổi cho nhau.
Câu ví dụ
- 这个硬盘可以储存大量数据
Ổ cứng này có thể lưu trữ lượng lớn dữ liệu
- 冬天前要储存足够的食物
Trước mùa đông cần tích trữ đủ thực phẩm
- 云端储存越来越普遍
Lưu trữ đám mây ngày càng phổ biến
- 仓库里储存着大量货物
Kho hàng lưu trữ lượng lớn hàng hóa
Kết hợp thường gặp
- 云端储存
lưu trữ đám mây
- 储存空间
dung lượng lưu trữ
- 数据储存
lưu trữ dữ liệu
- 长期储存
lưu trữ lâu dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.