Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ người dùng thủ đoạn để không phải làm việc mà vẫn hưởng lợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thâu gian xọa hoạt
Từng chữ
- 偷thâuthu, thâu tóm
- 奸giangian dối; kẻ ác
- 耍xọađùa bỡn
- 滑hoạtlưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 干活时他总是偷奸耍滑。
Khi làm việc anh ta luôn gian xảo trốn tránh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.