Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tōutiānhuànrì

Nghĩa tiếng Việt

tráo trở, đánh tráo khái niệm, lừa dối

Âm Hán Việt

thâu thiên hoán nhật

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động dùng thủ đoạn gian trá để thay đổi sự thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thâu thiên hoán nhật

Từng chữ

  • thâuthu, thâu tóm
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • hoánhoán đổi, trao đổi
  • nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他试图偷天换日来掩盖真相。tā shìtú tōutiānhuànrì lái yǎngài zhēnxiàng thanh 1

    Anh ta cố gắng đánh tráo sự thật để che đậy chân tướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.