Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ chỉ sự yêu thích hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngẫu tượng
Từng chữ
- 偶ngẫutình cờ; đôi, chẵn; tượng gỗ
- 像tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ người được ngưỡng mộ và coi làm gương.
Câu ví dụ
- 他是我的偶像
- 流行偶像
Kết hợp thường gặp
- 青春偶像
- 偶像剧
- 崇拜偶像
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.