Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đứng trước một hành động hoặc trạng thái giả vờ khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giả trang
Từng chữ
- 假giảdối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
- 装trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giả vờ
Câu ví dụ
- 他假装生病,以此来逃避今天的考试。
Anh ta giả vờ bị ốm để trốn tránh cuộc thi ngày hôm nay.
- 听到这个消息,她假装表现得很平静。
Nghe thấy tin này, cô ấy giả vờ tỏ ra rất bình tĩnh.
- 我们不能假装问题不存在,必须去解决。
Chúng ta không thể giả vờ như vấn đề không tồn tại, phải giải quyết nó.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.