Từ vựng tiếng Trung
jiǎ*rú

Nghĩa tiếng Việt

nếu, nếu như, giả sử

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ

Dùng để đưa ra giả định. Trang trọng hơn '如果' nhưng nhẹ nhàng hơn '倘若'. Thường đi kèm với '就' trong vế sau.

Câu ví dụ

  • 假如明天不下雨,我们就去公园。Jiǎrú míngtiān bù xiàyǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán. thanh 3
  • 假如我是你,我会这样做。Jiǎrú wǒ shì nǐ, wǒ huì zhèyàng zuò. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 假如说jiǎrúshuō thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.