Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để chỉ việc dốc hết tâm huyết hoặc tài sản ra để làm gì đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuynh sương, tương đảo khuông
Từng chữ
- 倾khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
- 箱sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 筐khuôngcái giỏ tre
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他为了支持儿子的事业,几乎倾箱倒筐。
Để ủng hộ sự nghiệp của con trai, ông ấy gần như dốc hết vốn liếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.