Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ công cụ, phương tiện hoặc thế lực bên ngoài để đạt mục đích
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tá trợ
Từng chữ
- 借távay mượn
- 助trợtrợ giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们需要借助先进的仪器来进行这项实验。
Chúng tôi cần nhờ vào thiết bị tiên tiến để tiến hành thí nghiệm này.
- 聋哑人可以通过借助手势与他人进行沟通。
Người câm điếc có thể thông qua việc nhờ vào cử chỉ để giao tiếp với người khác.
- 借助互联网,我们可以随时随地获取知识。
Nhờ vào internet, chúng ta có thể tiếp thu kiến thức mọi lúc mọi nơi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.