Từ vựng tiếng Trung
dào*chē

Nghĩa tiếng Việt

Lùi xe, quay xe. 倒 (đảo) = ngược lại + 车 (xa) = xe. Di chuyển xe đi lùi, quay đầu xe.

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

chưa_xác_định

Câu ví dụ

  • 请倒车,注意后面。Qǐng dàochē, zhùyì hòumiàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 倒车 thanh 5
  • 倒车 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.