Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dào*chē

Nghĩa tiếng Việt

Lùi xe, quay xe. 倒 (đảo) = ngược lại + 车 (xa) = xe. Di chuyển xe đi lùi, quay đầu xe.

Âm Hán Việt

đảo xa

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Khi đọc là dào chē nghĩa là lùi xe, khi đọc là dǎo chē nghĩa là đổi chuyến tàu xe

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đảo xa

Từng chữ

  • đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • xacái xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请倒车,注意后面。Qǐng dàochē, zhùyì hòumiàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 倒车
  • 倒车

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.