Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xìnfú信

Nghĩa tiếng Việt

tin phục, tin tưởng và khâm phục

Âm Hán Việt

tín phục

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để diễn tả sự tâm phục khẩu phục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tín phục

Từng chữ

  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些科学论据实在令人信服。zhèxiē kēxué lùnjù shízài lìng rén xìnfú thanh 4

    Những luận cứ khoa học này thực sự khiến người ta tâm phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.