Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ dịch vụ bảo hiểm hoặc làm tính từ mang nghĩa an toàn, chắc ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bảo hiểm
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 险hiểmnguy hiểm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là danh từ (bảo hiểm) hoặc tính từ (chắc chắn, an toàn).
Câu ví dụ
- 我买了医疗保险。
Tôi đã mua bảo hiểm y tế.
- 这样做比较保险。
Làm như vậy thì an toàn hơn.
- 汽车保险很重要。
Bảo hiểm ô tô rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 买保险
mua bảo hiểm
- 保险公司
công ty bảo hiểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.