Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là bảo quản, giữ gìn. Trong khẩu ngữ Bắc Kinh, có nghĩa 'chắc chắn, nhất định' (ví dụ: 你保管喜欢 - em chắc chắn sẽ thích).
Câu ví dụ
- 请保管好你的证件
Vui lòng bảo quản giấy tờ của bạn cho tốt
- 这件事你保管没错
Việc này em chắc chắn (bảo quản) không sai đâu
- 银行保管箱
Tủ séc (tủ bảo quản) ngân hàng
- 谁来保管这些钱?
Ai bảo quản số tiền này?
- 保管室
Phòng bảo quản/kho
Kết hợp thường gặp
- 保管费
phí bảo quản
- 妥善保管
bảo quản kỹ/cẩn thận
- 保管人
người bảo quản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.