Từ vựng tiếng Trung
bǎo*yòu

Nghĩa tiếng Việt

Phù hộ và che chở; ban phước bảo vệ. Hán-Việt: bảo hựu — thường dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, cầu nguyện.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, cầu nguyện; ít dùng trong văn phong hành chính hay khoa học.

Câu ví dụ

  • 愿神明保佑你平安。Yuàn shénmíng bǎoyòu nǐ píng'ān. thanh 4

    Cầu thần linh phù hộ cho bạn bình an.

  • 老人在庙里祈求神灵保佑全家。Lǎorén zài miào lǐ qíqiú shénlíng bǎoyòu quánjiā. thanh 3

    Người già ở chùa cầu xin thần linh phù hộ cho cả gia đình.

  • 她每天祈祷上天保佑儿子健康。Tā měitiān qídǎo shàngtiān bǎoyòu érzi jiànkāng. thanh 1

    Bà cầu nguyện mỗi ngày để ông trời phù hộ con trai khỏe mạnh.

  • 天佑中华,保佑人民。Tiān yòu Zhōnghuá, bǎoyòu rénmín. thanh 1

    Trời phù hộ Trung Hoa, che chở cho nhân dân.

Kết hợp thường gặp

  • 神灵保佑shénlíng bǎoyòu thanh 2

    thần linh phù hộ

  • 祈求保佑qíqiú bǎoyòu thanh 2

    cầu xin phù hộ

  • 保佑平安bǎoyòu píng'ān thanh 3

    phù hộ bình an

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.