Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường do thần phật làm chủ ngữ, cầu xin sự phù hộ cho ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bảo hữu
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 佑hữubảo hộ; phù hộ; giúp đỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, cầu nguyện; ít dùng trong văn phong hành chính hay khoa học.
Câu ví dụ
- 愿神明保佑你平安。
Cầu thần linh phù hộ cho bạn bình an.
- 老人在庙里祈求神灵保佑全家。
Người già ở chùa cầu xin thần linh phù hộ cho cả gia đình.
- 她每天祈祷上天保佑儿子健康。
Bà cầu nguyện mỗi ngày để ông trời phù hộ con trai khỏe mạnh.
- 天佑中华,保佑人民。
Trời phù hộ Trung Hoa, che chở cho nhân dân.
Kết hợp thường gặp
- 神灵保佑
thần linh phù hộ
- 祈求保佑
cầu xin phù hộ
- 保佑平安
phù hộ bình an
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.