Từ vựng tiếng Trung
cù*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

thúc giục, thúc đẩy

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về yếu tố hoặc hành động khiến cái gì đó xảy ra hoặc phát triển. Mang sắc thái tích cực, thường dùng cho sự tiến bộ, thay đổi.

Câu ví dụ

  • 这件事促使他做出决定Zhè jiàn shì cùshǐ tā zuòchū juédìng thanh 4

    Việc này đã thúc đẩy anh ấy đưa ra quyết định

  • 经济危机促使公司改革Jīngjì wēijī cùshǐ gōngsī gǎigé thanh 1

    Khủng hoảng kinh tế thúc đẩy công ty cải cách

  • 老师的鼓励促使他努力学习Lǎoshī de gǔlì cùshǐ tā nǔlì xuéxí thanh 3

    Sự khuyến khích của giáo viên thúc đẩy anh ấy học chăm chỉ

  • 我们要采取措施促使问题解决Wǒmen yào cǎiqǔ cuòshī cùshǐ wèntí jiějué thanh 3

    Chúng ta cần áp dụng biện pháp thúc đẩy giải quyết vấn đề

Kết hợp thường gặp

  • 促使发展cùshǐ fāzhǎn thanh 4

    thúc đẩy phát triển

  • 促使改变cùshǐ gǎibiàn thanh 4

    thúc đẩy thay đổi

  • 促使进步cùshǐ jìnbù thanh 4

    thúc đẩy tiến bộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.