Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
biànyíxíngshì便

Nghĩa tiếng Việt

tùy cơ ứng biến, tự quyết định

Âm Hán Việt

tiện nghi hành, hàng, hạnh, hạng, hãng sự

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi được trao quyền tự quyết định dựa trên tình hình thực tế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiện nghi hành, hàng, hạnh, hạng, hãng sự

Từng chữ

  • 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
  • nghithích đáng, phù hợp, nên
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
  • sựviệc; làm việc; thờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.