Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThể chất — chỉ sức khỏe, cơ trạng cơ thể. Thường dùng trong y học, thể thao, dưỡng sinh. '增强体质' = tập thể dục để khỏe hơn. '体质' khác '体格': '体质' thiên về chất lượng bên trong, '体格' thiên về hình dáng bên ngoài.
Câu ví dụ
- 他体质很好
Anh ấy thể chất rất tốt
- 改善体质
Cải thiện thể chất
- 先天体质
thể chất bẩm sinh
- 虚弱体质
thể chất yếu
Kết hợp thường gặp
- 体质虚弱
thể chất yếu
- 增强体质
tăng cường thể chất
- 特殊体质
thể chất đặc biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.