Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ đứng sau các định ngữ để chỉ một hệ thống lý luận, tư tưởng hoặc tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thể hệ
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 系hệbuộc, bó, nối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个国家的法律体系非常完善。
Hệ thống pháp luật của quốc gia này rất hoàn thiện.
- 我们需要建立一个新的评估体系。
Chúng ta cần xây dựng một hệ thống đánh giá mới.
- 汉语拼音是一个科学的语音体系。
Bính âm tiếng Trung là một hệ thống ngữ âm khoa học.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.