Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như tiến hành, tham gia
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thể kiểm
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 检kiểmkiểm tra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 公司每年都组织员工去体检。
Công ty hàng năm đều tổ chức cho nhân viên đi khám sức khỏe.
- 体检报告显示我的身体很健康。
Báo cáo khám sức khỏe cho thấy cơ thể tôi rất khỏe mạnh.
- 入学前所有新生都需要进行体检。
Trước khi nhập học, tất cả tân sinh viên đều phải kiểm tra sức khỏe.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.