Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tǐcháng

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm, nếm trải thực tế

Âm Hán Việt

thể thường

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (nhỏ bé)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc đích thân trải qua hoặc nếm trải một cảm giác, kinh nghiệm nào đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thể thường

Từng chữ

  • thểthân, mình; hình thể; dạng
  • thườngnếm; hưởng; đã từng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学生们深入农村,体尝农民的艰辛。Xuéshēngmen shēnrù nóngcūn, tǐcháng nóngmín de jiānxīn thanh 2

    Học sinh đi sâu vào nông thôn, nếm trải sự gian khổ của người nông dân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.