Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word住 là động từ chỉ hành động ở, cư trú hoặc dừng lại. Thường đi với 在 để chỉ địa điểm: 住在+địa điểm.
Câu ví dụ
- 我住在北京
Tôi ở tại Bắc Kinh
- 请住手
Xin hãy dừng tay lại
- 他住在学校
Anh ấy ở tại trường học
- 住口
Im ngay (đừng nói nữa)
Kết hợp thường gặp
- 住处
chỗ ở, nơi ở
- 住院
nhập viện, nằm viện
- 居住
cư trú, sinh sống
Từ khác chứa "住"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.