Từ vựng tiếng Trung
shì*de

Nghĩa tiếng Việt

giống như, tựa như, dường như

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (trắng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

trợ từ so sánh

似的 thường đi sau danh từ hoặc cụm từ để tạo so sánh, tương đương với 'giống như'. Vị trí thường ở cuối cụm so sánh, trước đó có thể có '好像' hoặc '跟'.

Câu ví dụ

  • 他像个孩子似的。Tā xiàng gè háizi shìde. thanh 1
  • 下雨了,花儿好像伤心似的。Xiàyǔ le, huā'er hǎoxiàng shāngxīn shìde. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.