Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: vươn tay ra. Nghĩa bóng: đòi hỏi quyền lợi không xứng đáng (tiêu cực).
Câu ví dụ
- 他伸手帮我
Hắn vươn tay giúp tôi
- 孩子伸手要抱
Đứa trẻ vươn tay đòi bế
- 不要向父母伸手要钱
Đừng vươn tay đòi tiền từ bố mẹ
Kết hợp thường gặp
- 伸手帮忙
vươn tay giúp đỡ
- 伸手要钱
vươn tay đòi tiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.