Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shēn*shǒu伸

Nghĩa tiếng Việt

vươn tay (hoặc: đòi thêm tiền/quyền lợi không xứng đáng)

Âm Hán Việt

thân thủ

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 手 (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa đen là đưa tay ra lấy vật gì đó, hoặc nghĩa bóng là ngửa tay xin xỏ sự giúp đỡ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thân thủ

Từng chữ

  • 伸thânduỗi ra; bày tỏ, kể rõ
  • 手thủcái tay

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen: vươn tay ra. Nghĩa bóng: đòi hỏi quyền lợi không xứng đáng (tiêu cực).

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1伸shēn thanh 1手shǒu thanh 3帮bāng thanh 1我wǒ thanh 3

    Hắn vươn tay giúp tôi

  • 孩Hái thanh 2子zi thanh 5伸shēn thanh 1手shǒu thanh 3要yào thanh 4抱bào thanh 4

    Đứa trẻ vươn tay đòi bế

  • 不Bù thanh 4要yào thanh 4向xiàng thanh 4父fù thanh 4母mǔ thanh 3伸shēn thanh 1手shǒu thanh 3要yào thanh 4钱qián thanh 2

    Đừng vươn tay đòi tiền từ bố mẹ

Kết hợp thường gặp

  • 伸shēn thanh 1手shǒu thanh 3帮bāng thanh 1忙máng thanh 2

    vươn tay giúp đỡ

  • 伸shēn thanh 1手shǒu thanh 3要yào thanh 4钱qián thanh 2

    vươn tay đòi tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.