Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu liên quan đến cứu hộ, y tế hoặc chiến tranh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thương viên
Từng chữ
- 伤thươngđau đớn
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người bị thương.
Câu ví dụ
- 医生们正在全力以赴救治车祸中的伤员。
Các bác sĩ đang dốc toàn lực cứu chữa các nạn nhân bị thương trong vụ tai nạn xe hơi.
- 救援队用担架将伤员送往最近的医院。
Đội cứu hộ dùng cáng chuyển người bị thương đến bệnh viện gần nhất.
- 战争爆发后,后方医院接收了大批伤员。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, bệnh viện tuyến sau đã tiếp nhận một lượng lớn thương binh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.