Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế và thể thao; chú ý phân biệt 伤势 (mức độ thương tích) với 伤口 (shāngkǒu — vết thương, miệng vết thương).
Câu ví dụ
- 他的伤势很严重,需要马上手术
Vết thương của anh ấy rất nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay
- 运动员的伤势已经稳定
Tình trạng thương tích của vận động viên đã ổn định
- 医生检查了他的伤势
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng vết thương của anh ấy
- 伤势加重,不得不延期比赛
Vết thương nặng thêm, buộc phải hoãn trận đấu
Kết hợp thường gặp
- 伤势严重
thương tích nghiêm trọng
- 伤势稳定
tình trạng thương tích ổn định
- 伤势加重
vết thương nặng thêm
- 检查伤势
kiểm tra tình trạng vết thương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.