Từ vựng tiếng Trung
shāng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Tình trạng vết thương, mức độ nghiêm trọng của thương tích; diễn biến của vết thương (nặng/nhẹ/tiến triển). Thương-thế (伤势): 伤 vết thương + 势 tình thế.

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: (sức mạnh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế và thể thao; chú ý phân biệt 伤势 (mức độ thương tích) với 伤口 (shāngkǒu — vết thương, miệng vết thương).

Câu ví dụ

  • 他的伤势很严重,需要马上手术Tā de shāngshì hěn yánzhòng, xūyào mǎshàng shǒushù thanh 1

    Vết thương của anh ấy rất nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay

  • 运动员的伤势已经稳定Yùndòng yuán de shāngshì yǐjīng wěndìng thanh 4

    Tình trạng thương tích của vận động viên đã ổn định

  • 医生检查了他的伤势Yīshēng jiǎnchále tā de shāngshì thanh 1

    Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng vết thương của anh ấy

  • 伤势加重,不得不延期比赛Shāngshì jiāzhòng, bùdébù yánqī bǐsài thanh 1

    Vết thương nặng thêm, buộc phải hoãn trận đấu

Kết hợp thường gặp

  • 伤势严重shāngshì yánzhòng thanh 1

    thương tích nghiêm trọng

  • 伤势稳定shāngshì wěndìng thanh 1

    tình trạng thương tích ổn định

  • 伤势加重shāngshì jiāzhòng thanh 1

    vết thương nặng thêm

  • 检查伤势jiǎnchá shāngshì thanh 3

    kiểm tra tình trạng vết thương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.