Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ số lượng người bị nạn hoặc làm động từ trong các báo cáo tai nạn, thiên tai
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thương vong
Từng chữ
- 伤thươngđau đớn
- 亡vongmất đi; chết, mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩathương (tổn thương) + vong (chết, mất) — tổn thương và tử vong
Câu ví dụ
- 造成伤亡
gây thương vong
- 人员伤亡
thương vong về người
- 避免伤亡
tránh thương vong
- 伤亡惨重
thương vong nặng nề
Kết hợp thường gặp
- 伤亡情况
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.