Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩathương (tổn thương) + vong (chết, mất) — tổn thương và tử vong
Câu ví dụ
- 造成伤亡
gây thương vong
- 人员伤亡
thương vong về người
- 避免伤亡
tránh thương vong
- 伤亡惨重
thương vong nặng nề
Kết hợp thường gặp
- 伤亡情况
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.