Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như viết, đọc, xuất bản hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
truyện ký
Từng chữ
- 传truyệntruyền
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这本书是关于这位伟大科学家的传记。
Cuốn sách này là tiểu sử về vị nhà khoa học vĩ đại này.
- 读名人的传记可以启发我们的奋斗精神。
Đọc tiểu sử danh nhân có thể khơi dậy tinh thần phấn đấu của chúng ta.
- 这位作家擅长撰写历史人物的传记。
Nhà văn này sở trường viết tiểu sử các nhân vật lịch sử.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.