Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
chuán*tǒng

Nghĩa tiếng Việt

truyền thống; phong tục tập quán lâu đời

Âm Hán Việt

truyền thống

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (sợi, tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Vừa làm danh từ chỉ các giá trị lâu đời, vừa làm định ngữ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

truyền thống

Từng chữ

  • truyềntruyền
  • thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị

Tầng từ vựng

Truyền thống (传统) là những giá trị, phong tục được truyền từ đời này sang đời khác. Trong giao tiếp, 分辨 传统 (truyền thống) 与 现代 (hiện đại) — 传统 mang tính 'cũ, lâu đời', 现代 mang tính 'mới, đương đại'.

Câu ví dụ

  • 春节是中国最重要的传统节日。Chūnjié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì. thanh 1
  • 我们要保持传统文化。Wǒmen yào bǎochí chuántǒng wénhuà. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 传统文化chuántǒng wénhuà thanh 2
  • 传统节日chuántǒng jiérì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.