Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / tính từTruyền thống (传统) là những giá trị, phong tục được truyền từ đời này sang đời khác. Trong giao tiếp, 分辨 传统 (truyền thống) 与 现代 (hiện đại) — 传统 mang tính 'cũ, lâu đời', 现代 mang tính 'mới, đương đại'.
Câu ví dụ
- 春节是中国最重要的传统节日。
- 我们要保持传统文化。
Kết hợp thường gặp
- 传统文化
- 传统节日
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.