Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người kế thừa, thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
truyền nhân
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái tôn trọng, chỉ người kế thừa một truyền thống cao quý; 「龙的传人」 là cách người Hoa tự gọi mình.
Câu ví dụ
- 他是武当派的传人
Anh ấy là truyền nhân của phái Võ Đang
- 她是这门手艺的唯一传人
Cô ấy là truyền nhân duy nhất của nghề thủ công này
- 中华文明的传人遍布世界各地
Người kế thừa văn minh Trung Hoa có mặt khắp nơi trên thế giới
- 寻找传人是老师最重要的责任
Tìm người kế thừa là trách nhiệm quan trọng nhất của người thầy
Kết hợp thường gặp
- 衣钵传人
người thừa kế y bát (đệ tử thân truyền)
- 龙的传人
con rồng cháu tiên (hậu duệ người Hoa)
- 寻找传人
tìm người kế thừa
- 唯一传人
truyền nhân duy nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.