Từ vựng tiếng Trung
huì*tán

Nghĩa tiếng Việt

hội đàm, đàm phán

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (lời nói)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngoại giao hoặc kinh doanh.

Câu ví dụ

  • 两国领导人举行了会谈。Liǎng guó lǐngdǎorén jǔxíng le huìtán. thanh 3

    Lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm.

  • 会谈很成功。Huìtán hěn chénggōng. thanh 4

    Cuộc hội đàm rất thành công.

  • 关于贸易问题的会谈。Guānyú màoyì wèntí de huìtán. thanh 1

    Hội đàm về vấn đề thương mại.

Kết hợp thường gặp

  • 正式会谈 thanh 5
  • 双边会谈 thanh 5
  • 举行会谈 thanh 5
  • 会谈结果 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.