Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao trang trọng và có thể làm danh từ hoặc động từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hội đàm
Từng chữ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 谈đàmbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngoại giao hoặc kinh doanh.
Câu ví dụ
- 两国领导人举行了会谈。
Lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm.
- 会谈很成功。
Cuộc hội đàm rất thành công.
- 关于贸易问题的会谈。
Hội đàm về vấn đề thương mại.
Kết hợp thường gặp
- 正式会谈
- 双边会谈
- 举行会谈
- 会谈结果
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.