Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả cử chỉ, dáng vẻ, môi trường hoặc ngôn ngữ của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ưu nhã
Từng chữ
- 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
- 雅nhãthường, hay, luôn; thanh nhã, tao nhã (trái với tục)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự duyên dáng, thanh lịch. Dùng cho người, cử chỉ, môi trường.
Câu ví dụ
- 举止优雅
Cử chỉ duyên dáng
- 优雅的女士
Quý bà thanh lịch
- 环境优雅
Môi trường sang trọng
Kết hợp thường gặp
- 优雅的环境
- 姿态优雅
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.