Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yōuliè优

Nghĩa tiếng Việt

tốt xấu, ưu khuyết điểm

Âm Hán Việt

ưu liệt

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để so sánh chất lượng hoặc giá trị của các sự vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ưu liệt

Từng chữ

  • 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
  • 劣liệtkém, ít hơn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们需要鉴别这些产品的优劣。wǒmen xūyào jiànbié zhèxiē chǎnpǐn de yōuliè thanh 3

    Chúng ta cần phân biệt tốt xấu của những sản phẩm này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.