Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để diễn tả tình trạng bị động, không có khả năng phản kháng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhậm nhân tể cát
Từng chữ
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 人nhânngười
- 宰tểchúa tể, người đứng đầu; một chức quan thời phong kiến; làm thịt, mổ thịt, giết thịt
- 割cátcắt đứt
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả trạng thái yếu đuối, để người khác làm tùy thích.
Câu ví dụ
- 不能任人宰割
Không thể để người ta xâu xé.
- 不再任人宰割
không còn để bị xâu xé.
- 任人宰割的时代
thời kỳ bị xâu xé.
- 绝不允许任人宰割
tuyệt đối không cho phép bị xâu xé
Kết hợp thường gặp
- 任人宰割
để người ta xâu xé
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.