Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng để khen ngợi hoặc khuyên nhủ người có vị trí lãnh đạo/trách nhiệm làm gương.
Câu ví dụ
- 老师应该以身作则,遵守校规。
Thầy cô nên làm gương, tuân thủ nội quy nhà trường.
- 领导以身作则,员工才会效仿。
Lãnh đạo làm gương thì nhân viên mới noi theo.
- 父母要以身作则教育孩子。
Bố mẹ cần làm gương để dạy con cái.
- 他总是以身作则,从不迟到。
Anh ấy luôn làm gương, không bao giờ đến muộn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.