Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ này dùng để phê phán hành động tự chuốc lấy thất bại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dĩ noãn kích thạch, đạn
Từng chữ
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 卵noãnquả trứng; hột dái
- 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
- 石thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你这样做简直是以卵击石。
Anh làm như vậy chẳng khác nào lấy trứng chọi đá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.