Từ vựng tiếng Trung
yǐ*biàn

Nghĩa tiếng Việt

để (cho tiện, nhằm mục đích) — liên từ chỉ mục đích, nối hai mệnh đề khi hành động trước tạo điều kiện cho hành động sau; trang trọng hơn 为了.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (người đứng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

以便 là liên từ chỉ mục đích, mang sắc thái trang trọng hơn 为了. Thường đứng đầu mệnh đề phụ chỉ mục đích. So sánh: 以便 (để tiện) vs 以免 (để tránh) — đây là cặp từ hay nhầm.

Câu ví dụ

  • 请留下你的电话,以便联系Qǐng liú xià nǐ de diànhuà, yǐbiàn liánxì thanh 3

    Vui lòng để lại số điện thoại để tiện liên lạc

  • 他提前做好了准备,以便应对突发情况Tā tíqián zuò hǎo le zhǔnbèi, yǐbiàn yìngduì tūfā qíngkuàng thanh 1

    Anh ấy chuẩn bị trước để có thể ứng phó với tình huống bất ngờ

  • 请尽快回复,以便我们安排行程Qǐng jǐnkuài huífù, yǐbiàn wǒmen ānpái xíngchéng thanh 3

    Vui lòng trả lời sớm để chúng tôi sắp xếp lịch trình

  • 他做了详细笔记,以便以后复习Tā zuò le xiángxì bǐjì, yǐbiàn yǐhòu fùxí thanh 1

    Anh ấy ghi chép chi tiết để sau này tiện ôn tập

Kết hợp thường gặp

  • 以便联系yǐbiàn liánxì thanh 3

    để tiện liên lạc

  • 以便参考yǐbiàn cānkǎo thanh 3

    để tiện tham khảo

  • 以便安排yǐbiàn ānpái thanh 3

    để tiện sắp xếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.