Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau động từ 做 hoặc 担任 để chỉ người đại diện hình ảnh cho nhãn hàng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại ngôn nhân
Từng chữ
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
- 言ngônnói; lời nói
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong marketing/thương mại cho người đại diện quảng cáo sản phẩm.
Câu ví dụ
- 他是这个品牌的代言人
Cậu ấy là người phát ngôn của thương hiệu này
- 找一位明星做代言人
Tìm một ngôi làm người phát ngôn
- 代言人发言很重要
Lời người phát ngôn rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 品牌代言人
người phát ngôn thương hiệu
- 广告代言人
người quảng cáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.