Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 支
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại biểu đoàn
Từng chữ
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
Tầng từ vựng
代表团 (phái đoàn) chỉ nhóm người được cử đi đại diện cho một tổ chức, quốc gia trong hoạt động ngoại giao hoặc hội nghị.
Câu ví dụ
- 中国代表团访问了越南。
- 我们欢迎来自各国的代表团。
Kết hợp thường gặp
- 政府代表团
- 访问代表团
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.