Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 免费 (miễn phí). Thường gặp trong ngữ cảnh ứng dụng, dịch vụ số, và thương mại điện tử.
Câu ví dụ
- 请扫码付费
Vui lòng quét mã để thanh toán
- 这个应用需要付费才能使用
Ứng dụng này cần trả phí mới dùng được
- 会员免费,非会员需要付费
Thành viên miễn phí, người không phải thành viên phải trả tiền
- 网上付费越来越方便
Thanh toán trực tuyến ngày càng tiện lợi
Kết hợp thường gặp
- 付费内容
nội dung trả phí
- 在线付费
thanh toán trực tuyến
- 付费用户
người dùng trả phí
- 免费与付费
miễn phí và trả phí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.