Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chính hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như dịch vụ, nội dung
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phó phí
Từng chữ
- 付phógiao phó
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 免费 (miễn phí). Thường gặp trong ngữ cảnh ứng dụng, dịch vụ số, và thương mại điện tử.
Câu ví dụ
- 请扫码付费
Vui lòng quét mã để thanh toán
- 这个应用需要付费才能使用
Ứng dụng này cần trả phí mới dùng được
- 会员免费,非会员需要付费
Thành viên miễn phí, người không phải thành viên phải trả tiền
- 网上付费越来越方便
Thanh toán trực tuyến ngày càng tiện lợi
Kết hợp thường gặp
- 付费内容
nội dung trả phí
- 在线付费
thanh toán trực tuyến
- 付费用户
người dùng trả phí
- 免费与付费
miễn phí và trả phí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.