Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động diễn ra liên tục cả ngày
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tòng, thung tảo đáo vãn
Từng chữ
- 从tòng, thungđi theo
- 早tảobuổi sáng; sớm
- 到đáođến nơi
- 晚vãnbuổi chiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để nhấn mạnh sự cần cù hoặc sự mệt mỏi; có thể mang sắc thái than thở hoặc ngợi khen tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他从早到晚都在工作
Anh ấy làm việc suốt từ sáng đến tối
- 她从早到晚忙个不停
Cô ấy bận rộn suốt từ sáng đến tối không dừng
- 这家店从早到晚都有顾客
Cửa hàng này suốt ngày đều có khách
- 孩子们从早到晚玩游戏
Bọn trẻ chơi điện tử từ sáng đến tối
Kết hợp thường gặp
- 从早到晚不停
từ sáng đến tối không ngừng
- 忙碌从早到晚
bận bịu suốt ngày
- 从早到晚工作
làm việc cả ngày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.