Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả thái độ bình tĩnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tòng dung
Từng chữ
- 从tòngđi theo
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa从容 chỉ thái độ bình tĩnh, ung dung, không vội vã. Hán-Việt: 'tòng dung'.
Câu ví dụ
- 他从容地回答问题
Anh ấy bình tĩnh trả lời câu hỏi
- 面对困难,我们要从容
Đối mặt khó khăn, chúng ta phải bình tĩnh
- 她从容地完成了任务
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách bình tĩnh
- 保持从容的态度
Giữ thái độ bình tĩnh
Kết hợp thường gặp
- 从容不迫
ung dung không vội (thành ngữ)
- 从容面对
bình tĩnh đối mặt
- 从容不迫地
một cách bình tĩnh, ung dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.