Từ vựng tiếng Trung
cóng*róng

Nghĩa tiếng Việt

không vội vàng, bình tĩnh (ghép nghĩa: 从 'theo' + 容 'chứa/dung' — tự nhiên, ung dung)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

从容 chỉ thái độ bình tĩnh, ung dung, không vội vã. Hán-Việt: 'tòng dung'.

Câu ví dụ

  • 他从容地回答问题Tā cóngróng de huídá wèntí thanh 1

    Anh ấy bình tĩnh trả lời câu hỏi

  • 面对困难,我们要从容Miànduì kùnnán, wǒmen yào cóngróng thanh 4

    Đối mặt khó khăn, chúng ta phải bình tĩnh

  • 她从容地完成了任务Tā cóngróng de wánchéng le rènwù thanh 1

    Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách bình tĩnh

  • 保持从容的态度Bǎochí cóngróng de tàidù thanh 3

    Giữ thái độ bình tĩnh

Kết hợp thường gặp

  • 从容不迫cóngróng bùpò thanh 2

    ung dung không vội (thành ngữ)

  • 从容面对cóngróng miànduì thanh 2

    bình tĩnh đối mặt

  • 从容不迫地cóngróng bùpò de thanh 2

    một cách bình tĩnh, ung dung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.