Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ đối tượng có mối thù sâu sắc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cừu nhân
Từng chữ
- 仇cừukẻ thù
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Thù-nhân' = người có oán -> kẻ thù. Trang trọng, mạnh hơn 'địch nhân'.
Câu ví dụ
- 他们是仇人
Họ là kẻ thù
- 化敌为友,不做仇人
Biến kẻ thù thành bạn, không làm kẻ thù
- 不要把别人当成仇人
Đừng coi người khác là kẻ thù
Kết hợp thường gặp
- 结仇
làm thù
- 报仇
trả thù
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.