Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人间 mang sắc thái văn chương, triết học. Trong tiếng Hán hiện đại, 人间烟火 (khói lửa trần gian) chỉ nét đẹp của cuộc sống bình dị. 离开人间 là cách nói trang trọng/văn học chỉ việc qua đời.
Câu ví dụ
- 人间有太多美好的事物。
Thế gian có quá nhiều điều tốt đẹp.
- 这里简直就是人间天堂。
Nơi đây đúng là thiên đường hạ giới.
- 人间的苦难让他感到悲伤。
Những khổ đau trần thế khiến anh ấy cảm thấy buồn.
- 她离开人间已经三年了。
Cô ấy đã rời bỏ cõi trần được ba năm rồi. (qua đời)
Kết hợp thường gặp
- 人间天堂
thiên đường hạ giới
- 人间烟火
hơi thở trần thế, cuộc sống đời thường
- 离开人间
qua đời, rời bỏ cõi đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.